Từ

照料 (zhào liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

照料 (zhào liào) là một từ tiếng Trung: chăm sóc, trông nom. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 照料

动 dòng động từ

chăm sóc, trông nom

她每天照料生病的母亲。

tā měi tiān zhào liào shēng bìng de mǔ qīn

Cô ấy chăm sóc mẹ ốm của mình mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

照 zhào — chú ý, quan tâm

料 liào — quản lý, xử lý

Cấu trúc & nét viết
1 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét