Từ

友人 (yǒu rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

友人 (yǒu rén) là một từ tiếng Trung: bạn bè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 友人

名 míng danh từ

bạn bè

他是我多年的友人。

tā shì wǒ duō nián de yǒu rén

Anh ấy là bạn nhiều năm của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

友 yǒu — bạn, tình bạn

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết