Từ
僧人 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
僧人 (sēng rén) là một từ tiếng Trung: nhà sư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 僧人
名 danh từ
nhà sư
那位僧人每天早上都会念经。
Vị nhà sư đó tụng kinh mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
僧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét