Chữ

资

zī HSK 4
资 zī HSK 4
  • 1. tiền bạc; chi phí
  • 2. hỗ trợ bằng tiền hoặc tài vật
  • 3. cung cấp; cung ứng
  • 4. trí tuệ; năng lực trí tuệ
  • 5. tư cách; điều kiện hoặc kinh nghiệm cần thiết
  • 6. tài liệu; dữ liệu; nguồn tư liệu
  • 7. vật tư thiết yếu cho sinh hoạt hoặc sản xuất
  • 8. "貲" xem thêm "赀"
  • 9. nhà tư bản; phía tư bản (trong quan hệ lao động)
  • 10. họ
Từ dùng 资 như zī (21)
Cấu trúc & nét viết
资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét