Từ

文人 (wén rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

文人 (wén rén) là một từ tiếng Trung: văn nhân; người có học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 文人

名 míng danh từ

văn nhân; người có học

古代的文人都很重视书法。

gǔ dài de wén rén dōu hěn zhòng shì shū fǎ

Các văn nhân thời xưa đều rất coi trọng thư pháp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

文 wén — văn; văn hóa; học vấn

人 rén — người; nhân

Cấu trúc & nét viết
1 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét