Chữ

香

xiāng HSK 3
香 xiāng HSK 3
  • 1. thơm; có mùi dễ chịu (trái nghĩa với 臭)
  • 2. ngon; thơm ngon
  • 3. ăn ngon miệng; có cảm giác thèm ăn
  • 4. ngủ say
  • 5. được ưa chuộng; được coi trọng
  • 6. hương liệu; gia vị thơm
  • 7. hương (nhang) thắp (làm từ mùn cưa và hương liệu, dùng khi thờ cúng hoặc xua muỗi)
  • 8. (phương ngữ) hôn
  • 9. họ
  • 10. chỉ phụ nữ; đại từ chỉ nữ giới
Từ dùng 香 như xiāng (6)
Cấu trúc & nét viết
香 xiāng — thơm; có mùi dễ chịu (trái nghĩa với 臭)
香 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét