Chữ
责
责
HSK 4
- 1. trách nhiệm; bổn phận
- 2. yêu cầu hoàn thành việc gì hoặc đạt tiêu chuẩn nhất định
- 3. tra hỏi; chất vấn
- 4. chỉ trích lỗi lầm; khiển trách; trách cứ
- 5. xưa dùng như 债 (zhài)
- 6. họ
Từ dùng 责 như zé (9)
Cấu trúc & nét viết
责
— trách nhiệm; bổn phận
责 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 3
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贩
mua bán hàng hóa để kiếm lời
贪
tham ô; chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp
贬
giáng chức; hạ giá trị
贮
tích trữ; dự trữ
贱
rẻ; giá thấp (trái nghĩa với 贵)
贼
kẻ trộm; tên cướp
贾
họ
贿
(văn viết) của cải; tài vật
赁
thuê; cho thuê
赂
hối lộ; đưa tài vật để cầu người giúp việc (thường mang nghĩa xấu)
赃
tài sản ăn cắp hoặc tham nhũng; của phi pháp
赌
đánh bạc; đặt cược tài sản để tranh thắng thua
赎
chuộc; đổi lại bằng tài sản
赐
ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)
赘
thừa; vô ích
赡
cung cấp tiền bạc hoặc tài sản cho người khác
Thứ tự nét