Chữ

责

zé HSK 4
责 zé HSK 4
  • 1. trách nhiệm; bổn phận
  • 2. yêu cầu hoàn thành việc gì hoặc đạt tiêu chuẩn nhất định
  • 3. tra hỏi; chất vấn
  • 4. chỉ trích lỗi lầm; khiển trách; trách cứ
  • 5. xưa dùng như 债 (zhài)
  • 6. họ
Từ dùng 责 như zé (9)
Cấu trúc & nét viết
责 zé — trách nhiệm; bổn phận
责 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét