Từ

人民币 (rén mín bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

人民币 (rén mín bì) là một từ tiếng Trung: nhân dân tệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人民币

名 míng danh từ

nhân dân tệ

人民币是中国的官方货币。

rén mín bì shì zhōng guó de guān fāng huò bì

Nhân dân tệ là đồng tiền chính thức của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — nhân

民 mín — dân

币 bì — tiền tệ

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 币 bì — tiền tệ; phương tiện trao đổi hàng hóa

币 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét