Từ

出租车 (chū zū chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

出租车 (chū zū chē) là một từ tiếng Trung: taxi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出租车

名 míng danh từ

taxi

我坐出租车去机场。

wǒ zuò chū zū chē qù jī chǎng

Tôi đi taxi đến sân bay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra ngoài (gợi ý sẵn sàng cho thuê)

租 zū — thuê (khái niệm cốt lõi của dịch vụ cho thuê)

车 chē — xe, ô tô (chỉ rõ đó là phương tiện)

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 租 zū — thuê, trả tiền để sử dụng đồ vật của người khác trong thời gian thỏa thuận

租 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

3 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét