Từ
饮料 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
饮料 (yǐn liào) là một từ tiếng Trung: đồ uống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饮料
名 danh từ
đồ uống
夏天我喜欢喝冷饮料。
Vào mùa hè tôi thích uống đồ uống lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
饮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét