Từ

饮料 (yǐn liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

饮料 (yǐn liào) là một từ tiếng Trung: đồ uống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饮料

名 míng danh từ

đồ uống

夏天我喜欢喝冷饮料。

xià tiān wǒ xǐ huan hē lěng yǐn liào

Vào mùa hè tôi thích uống đồ uống lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饮 yǐn — uống; đại diện cho hành động uống

料 liào — vật liệu, chất; đại diện cho chất có thể uống

Cấu trúc & nét viết
1 饮 yǐn — uống; đặc biệt là uống rượu

饮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét