Từ

巨人 (jù rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

巨人 (jù rén) là một từ tiếng Trung: người khổng lồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巨人

名 míng danh từ

người khổng lồ

这个篮球运动员是个巨人。

zhè ge lán qiú yùn dòng yuán shì ge jù rén

Cầu thủ bóng rổ này là một người khổng lồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巨 jù — khổng lồ, to lớn

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 巨 jù — to lớn; khổng lồ
巨 là bộ thủ trong 6 chữ

巨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét