Từ

人为 (rén wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

人为 (rén wéi) là một từ tiếng Trung: nhân tạo, do con người gây ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人为

形 xíng tính từ

nhân tạo, do con người gây ra

这些问题都是人为造成的。

zhè xiē wèn tí dōu shì rén wéi zào chéng de

Tất cả những vấn đề này đều do con người gây ra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người, con người (chỉ hành động của con người)

为 wéi — làm, tạo ra (chỉ hành động hoặc sự tạo ra)

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét