Từ

产出 (chǎn chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

产出 (chǎn chū) là một từ tiếng Trung: sản xuất, tạo ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 产出

动 dòng động từ

sản xuất, tạo ra

这个工厂每年产出大量产品。

zhè ge gōng chǎng měi nián chǎn chū dà liàng chǎn pǐn

Nhà máy này sản xuất một lượng lớn sản phẩm mỗi năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

产 chǎn — sản xuất, sinh ra

出 chū — ra, ra ngoài (đưa ra sản phẩm)

Cấu trúc & nét viết
1 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét