Từ
产出 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
产出 (chǎn chū) là một từ tiếng Trung: sản xuất, tạo ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 产出
动 động từ
sản xuất, tạo ra
这个工厂每年产出大量产品。
Nhà máy này sản xuất một lượng lớn sản phẩm mỗi năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
产 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét