Từ

出自 (chū zì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

出自 (chū zì) là một từ tiếng Trung: xuất phát từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出自

动 dòng động từ

xuất phát từ

这首诗出自唐代诗人李白。

zhè shǒu shī chū zì táng dài shī rén lǐ bái

Bài thơ này xuất phát từ nhà thơ thời Đường Lý Bạch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, xuất hiện

自 zì — từ (chỉ nguồn gốc)

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét