Chữ

胜

shèng HSK 5
胜 shèng HSK 5
  • 1. đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù
  • 2. thắng đối phương
  • 3. vượt trội hơn cái khác (thường đi kèm 于 hoặc 过)
  • 4. đẹp, thơ mộng (về cảnh vật hay cảnh giới)
  • 5. cảnh đẹp hoặc cảnh giới tuyệt vời
  • 6. có thể gánh chịu hoặc chịu đựng
  • 7. hết, toàn bộ
  • 8. họ
  • 9. đồ trang sức đầu cổ đại của phụ nữ
Từ dùng 胜 như shèng (10)
Cấu trúc & nét viết
胜 shèng — đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù

胜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét