Từ

出席 (chū xí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

出席 (chū xí) là một từ tiếng Trung: tham dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出席

动 dòng động từ

tham dự

他出席了今天的会议。

tā chū xí le jīn tiān de huì yì

Anh ấy đã tham dự cuộc họp hôm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, đến

席 xí — chỗ ngồi, vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 席 xí — chiếu đan bằng sậy, tre hoặc cỏ, dùng để trải giường, sàn hoặc dựng lều

席 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét