Chữ

猎

liè HSK 7
猎 liè HSK 7
  • 1. săn bắt; săn thú hoặc chim
  • 2. tìm kiếm; săn lùng và giành được
Từ dùng 猎 như liè (4)
Cấu trúc & nét viết
猎 liè — săn bắt; săn thú hoặc chim

猎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét