Từ
原材料 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
原材料 (yuán cái liào) là một từ tiếng Trung: nguyên liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 原材料
名 danh từ
nguyên liệu
这家工厂需要大量的原材料。
Nhà máy này cần một lượng lớn nguyên liệu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
材 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét