Từ

退出 (tuì chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

退出 (tuì chū) là một từ tiếng Trung: thoát, rút lui. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 退出

动 dòng động từ

thoát, rút lui

他决定退出比赛。

tā jué dìng tuì chū bǐ sài

Anh ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

退 tuì — lùi, rút lui

出 chū — ra, thoát

Cấu trúc & nét viết
1 退 tuì — di chuyển lùi (trái với 进)
退 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét