Từ
人均 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
人均 (rén jūn) là một từ tiếng Trung: bình quân đầu người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 人均
动 động từ
bình quân đầu người
中国的人均GDP已经超过一万美元。
GDP bình quân đầu người của Trung Quốc đã vượt quá mười nghìn đô la Mỹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
均 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
匀 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét