Chữ
军
军
HSK 5
- 1. lực lượng vũ trang; quân đội
- 2. quân đoàn (đơn vị quân đội trực thuộc quân khu, gồm nhiều sư đoàn)
- 3. tập thể có tổ chức (theo nghĩa rộng)
- 4. quân sự; liên quan đến quân đội hoặc các vấn đề quân sự
- 5. họ
Từ dùng 军 như jūn (15)
Cấu trúc & nét viết
军
— lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
车 là bộ thủ trong 27 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
轿
kiệu; phương tiện di chuyển truyền thống làm bằng tre hoặc gỗ, bọc vải, được người khiêng hoặc ngựa mang
辐
căm bánh xe
辕
hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo
辖
chốt trục (thanh sắt nhỏ xuyên qua đầu trục giữ bánh xe không tuột ra)
辗
dùng trong "辗转": ① trằn trọc, lăn qua lăn lại (của cơ thể); ② truyền qua nhiều nơi hoặc tay nhiều người; đi theo đường vòng vèo
辙
vết bánh xe; rãnh bánh xe
Thứ tự nét