Chữ

输

shū HSK 5
输 shū HSK 5
  • 1. vận chuyển từ nơi này đến nơi khác
  • 2. (văn viết) đóng góp, hiến tặng (tài sản)
  • 3. thua; thất bại (trái nghĩa với 赢)
  • 4. (văn viết) kém hơn; thua kém
Từ dùng 输 như shū (8)
Cấu trúc & nét viết
输 shū — vận chuyển từ nơi này đến nơi khác

输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét