Từ
脱颖而出 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
脱颖而出 (tuō yǐng ér chū) là một từ tiếng Trung: nổi bật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脱颖而出
成语 thành ngữ
nổi bật
她的才华让她在众多候选人中脱颖而出。
Tài năng của cô ấy giúp cô ấy nổi bật giữa nhiều ứng viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
颖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
而 là bộ thủ trong 3 chữ
而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét