Từ

脱颖而出 (tuō yǐng ér chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

脱颖而出 (tuō yǐng ér chū) là một từ tiếng Trung: nổi bật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脱颖而出

成语 chéng yǔ thành ngữ

nổi bật

她的才华让她在众多候选人中脱颖而出。

tā de cái huá ràng tā zài zhòng duō hòu xuǎn rén zhōng tuō yǐng ér chū

Tài năng của cô ấy giúp cô ấy nổi bật giữa nhiều ứng viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脱 tuō — thoát ra, bỏ đi

颖 yǐng — đầu nhọn (của dùi nhọn xuyên qua)

而 ér — trợ từ liên kết (và sau đó)

出 chū — nổi lên, xuất hiện

Cấu trúc & nét viết
1 脱 tuō — rời ra; rụng

脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 颖 yǐng — vỏ có râu của một số cây hòa thảo (như lúa, lúa mì)

颖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

3 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

4.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét