Chữ

色

sè HSK 2
色 sè HSK 2
  • 1. màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
  • 2. vẻ mặt; biểu cảm trên khuôn mặt
  • 3. cảnh sắc; quang cảnh
  • 4. loại; chủng loại; giống
  • 5. chất lượng; độ tinh khiết
  • 6. dục vọng; sắc dục
  • 7. dung nhan phụ nữ; nhan sắc
  • 8. họ
Từ dùng 色 như sè (24)
Cấu trúc & nét viết
色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét