Chữ

凿

záo HSK 7
凿 záo HSK 7
  • 1. đục (dụng cụ thủ công có lưỡi để đục rãnh hoặc khoan lỗ)
  • 2. đục lỗ; đào
  • 3. (văn viết) lỗ mộng; ổ chốt
  • 4. (văn viết) rõ ràng; xác thực
Từ dùng 凿 như záo (1)
Cấu trúc & nét viết
凿 záo — đục (dụng cụ thủ công có lưỡi để đục rãnh hoặc khoan lỗ)

凿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét