Chữ
凿
- 1. đục (dụng cụ thủ công có lưỡi để đục rãnh hoặc khoan lỗ)
- 2. đục lỗ; đào
- 3. (văn viết) lỗ mộng; ổ chốt
- 4. (văn viết) rõ ràng; xác thực
Từ dùng 凿 như záo (1)
Cấu trúc & nét viết
凿
— đục (dụng cụ thủ công có lưỡi để đục rãnh hoặc khoan lỗ)
凿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 6
Thứ tự nét