Từ

丢人 (diū rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丢人 (diū rén) là một từ tiếng Trung: mất mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丢人

动 dòng động từ

mất mặt

我不想在朋友面前丢人。

wǒ bù xiǎng zài péng you miàn qián diū rén

Tôi không muốn mất mặt trước mặt bạn bè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丢 diū — mất

人 rén — mặt (danh dự)

Cấu trúc & nét viết
1 丢 diū — mất; đánh mất

丢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét