Từ

女人 (nǚ rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

女人 (nǚ rén) là một từ tiếng Trung: phụ nữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 女人

名 míng danh từ

phụ nữ

她是一个善良的女人。

tā shì yí gè shàn liáng de nǚ rén

Cô ấy là một người phụ nữ tốt bụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

女 nǚ — nữ, phụ nữ (ý nghĩa cơ bản)

人 rén — người, con người

Cấu trúc & nét viết
1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét