Từ

人身 (rén shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人身 (rén shēn) là một từ tiếng Trung: nhân thân (liên quan đến con người). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人身

名 míng danh từ

nhân thân (liên quan đến con người)

人身安全很重要。

rén shēn ān quán hěn zhòng yào

An toàn nhân thân rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người (thiết lập mối liên hệ với con người)

身 shēn — thân (nhấn mạnh khía cạnh thể xác)

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét