Từ

感人 (gǎn rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

感人 (gǎn rén) là một từ tiếng Trung: cảm động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 感人

形 xíng tính từ

cảm động

这是一个感人的故事。

zhè shì yí gè gǎn rén de gù shi

Đây là một câu chuyện cảm động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

感 gǎn — cảm động

人 rén — người (bị cảm động)

Cấu trúc & nét viết
1 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét