Từ

诱人 (yòu rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诱人 (yòu rén) là một từ tiếng Trung: hấp dẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诱人

形 xíng tính từ

hấp dẫn

这道菜看起来很诱人。

zhè dào cài kàn qǐ lái hěn yòu rén

Món ăn này trông rất hấp dẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诱 yòu — cám dỗ, lôi cuốn

人 rén — người (chỉ đối tượng bị cám dỗ)

Cấu trúc & nét viết
1 诱 yòu — dạy dỗ; khuyên dẫn

诱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét