Từ

宜人 (yí rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宜人 (yí rén) là một từ tiếng Trung: dễ chịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宜人

形 xíng tính từ

dễ chịu

这里的气候很宜人。

zhè lǐ de qì hòu hěn yí rén

Khí hậu ở đây rất dễ chịu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宜 yí — thích hợp, phù hợp

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 宜 yí — phù hợp, thích hợp
宜 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét