Từ

情人 (qíng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

情人 (qíng rén) là một từ tiếng Trung: người yêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情人

名 míng danh từ

người yêu

她给情人送了一束玫瑰花。

tā gěi qíng rén sòng le yī shù méi guī huā

Cô ấy đã gửi một bó hoa hồng cho người yêu của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — tình yêu lãng mạn, tình cảm

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét