Từ

人家 (rén jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

人家 (rén jiā) là một từ tiếng Trung: người khác; người ta; tôi/mình (thân mật). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人家

代 dài đại từ

người khác; người ta; tôi/mình (thân mật)

人家都同意了,你为什么不同意?

rén jiā dōu tóng yì le nǐ wèi shén me bù tóng yì

Người khác đều đồng ý rồi, tại sao bạn không đồng ý?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người; con người

家 jiā — gia đình; nhà (dùng để chỉ tập hợp người)

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét