Từ

夫人 (fū rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

夫人 (fū rén) là một từ tiếng Trung: phu nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夫人

名 míng danh từ

phu nhân

李先生和他的夫人一起来了。

Lǐ xiān sheng hé tā de fū rén yì qǐ lái le

Ông Lý đã đến cùng với phu nhân của ông ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夫 fū — chồng, người đàn ông (tạo thành từ tôn trọng)

人 rén — người (hoàn thành từ tôn trọng cho vợ/quý bà)

Cấu trúc & nét viết
1 夫 fū — danh xưng chung cho đàn ông trưởng thành
夫 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét