Chữ

凶

xiōng HSK 7
凶 xiōng HSK 7
  • 1. xấu số; không may (về cái chết, tai họa, v.v., trái với 吉)
  • 2. hung ác; tàn bạo; dữ tợn
  • 3. hành vi giết người hoặc làm thương tích; cũng chỉ kẻ thủ ác
  • 4. dữ dội; quá mức; nghiêm trọng
  • 5. mất mùa; đói kém; năm thất bát
Từ dùng 凶 như xiōng (5)
Cấu trúc & nét viết
凶 xiōng — xấu số; không may (về cái chết, tai họa, v.v., trái với 吉)
凶 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét