Chữ
凶
- 1. xấu số; không may (về cái chết, tai họa, v.v., trái với 吉)
- 2. hung ác; tàn bạo; dữ tợn
- 3. hành vi giết người hoặc làm thương tích; cũng chỉ kẻ thủ ác
- 4. dữ dội; quá mức; nghiêm trọng
- 5. mất mùa; đói kém; năm thất bát
Từ dùng 凶 như xiōng (5)
Cấu trúc & nét viết
凶
— xấu số; không may (về cái chết, tai họa, v.v., trái với 吉)
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
Thứ tự nét