Chữ
士
士
HSK 1
- 1. danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
- 2. tầng lớp xã hội giữa khanh đại phu và thứ dân trong xã hội cổ đại Trung Quốc
- 3. người đọc sách; kẻ sĩ
- 4. quân nhân; người lính
- 5. cấp bậc quân sự dưới úy ở một số quốc gia
- 6. người làm nghề kỹ thuật chuyên môn nhất định
- 7. mỹ xưng dành cho người khác
- 8. họ
- 9. người có tài năng nhất định
Từ dùng 士 như shì (13)
Cấu trúc & nét viết
士
— danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét