Từ
付出 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
付出 (fù chū) là một từ tiếng Trung: trả; cống hiến; hy sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 付出
动 động từ
trả; cống hiến; hy sinh
他为这个项目付出了很多努力。
Anh ấy đã cống hiến rất nhiều nỗ lực cho dự án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét