Từ

旁人 (páng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

旁人 (páng rén) là một từ tiếng Trung: người khác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旁人

代 dài đại từ

người khác

他不在乎旁人的看法。

tā bù zài hu páng rén de kàn fǎ

Anh ấy không quan tâm đến ý kiến của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旁 páng — bên cạnh, khác (chỉ những người ở ngoài, không liên quan trực tiếp)

人 rén — người (thành phần danh từ chỉ con người)

Cấu trúc & nét viết
1 旁 páng — bên cạnh; gần
旁 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét