Từ
饲料 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
饲料 (sì liào) là một từ tiếng Trung: thức ăn gia súc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饲料
名 danh từ
thức ăn gia súc
农民买了很多饲料喂养牲畜。
Người nông dân đã mua nhiều thức ăn gia súc để nuôi gia súc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
饲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
司 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét