Từ

饲料 (sì liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

饲料 (sì liào) là một từ tiếng Trung: thức ăn gia súc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饲料

名 míng danh từ

thức ăn gia súc

农民买了很多饲料喂养牲畜。

nóng mín mǎi le hěn duō sì liào wèi yǎng shēng chù

Người nông dân đã mua nhiều thức ăn gia súc để nuôi gia súc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饲 sì — cho ăn, nuôi (động vật)

料 liào — vật liệu, chất

Cấu trúc & nét viết
1 饲 sì — chăn nuôi; cho ăn (động vật)

饲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét