Từ

盲人 (máng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

盲人 (máng rén) là một từ tiếng Trung: người mù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盲人

名 míng danh từ

người mù

盲人可以用盲文阅读。

máng rén kě yǐ yòng máng wén yuè dú

Người mù có thể đọc bằng chữ nổi braille.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盲 máng — mù (mất thị lực)

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 盲 máng — mù; không nhìn thấy

盲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét