Từ
出租 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
出租 (chū zū) là một từ tiếng Trung: cho thuê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 出租
动 động từ
cho thuê
这个房子出租吗?
Ngôi nhà này có cho thuê không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
租 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét