Từ

人性 (rén xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人性 (rén xìng) là một từ tiếng Trung: bản chất con người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人性

名 míng danh từ

bản chất con người

了解人性是心理学的基础。

liǎo jiě rén xìng shì xīn lǐ xué de jī chǔ

Hiểu bản chất con người là nền tảng của tâm lý học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — con người

性 xìng — tính chất, bản chất

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét