Từ
胜出 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胜出 (shèng chū) là một từ tiếng Trung: chiến thắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胜出
动 động từ
chiến thắng
经过激烈的竞争,她成功胜出。
Sau một cuộc cạnh tranh khốc liệt, cô ấy đã chiến thắng thành công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét