Chữ
预
预
HSK 4
- 1. trước; trước đó
- 2. họ
- 3. tham gia vào; gia nhập
Từ dùng 预 như yù (23)
Cấu trúc & nét viết
预
— trước; trước đó
预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
予 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét