Chữ
寻
- 1. đơn vị đo chiều dài cổ đại bằng tám thước (cũng có thuyết nói bảy hoặc sáu thước)
- 2. họ
- 3. tìm kiếm; tìm
Từ dùng 寻 như xún (6)
Cấu trúc & nét viết
寻
— đơn vị đo chiều dài cổ đại bằng tám thước (cũng có thuyết nói bảy hoặc sáu thước)
寻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét