Chữ

寻

xún HSK 5
寻 xún HSK 5
  • 1. đơn vị đo chiều dài cổ đại bằng tám thước (cũng có thuyết nói bảy hoặc sáu thước)
  • 2. họ
  • 3. tìm kiếm; tìm
Từ dùng 寻 như xún (6)
Cấu trúc & nét viết
寻 xún — đơn vị đo chiều dài cổ đại bằng tám thước (cũng có thuyết nói bảy hoặc sáu thước)

寻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét