Chữ
鲜
- 1. vừa mới giết mổ hoặc thu hoạch; tươi
- 2. rực rỡ, sặc sỡ; bắt mắt
- 3. (hoa) chưa tàn héo
- 4. ngon; đậm đà
- 5. thực phẩm tươi
- 6. hải sản như cá, tôm và các sản phẩm thủy sản
- 7. mới lạ; kỳ lạ
- 8. họ
Từ dùng 鲜 như xiān (9)
鲜
HSK 7
- 1. ít; hiếm
Từ dùng 鲜 như xiǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
鲜
— vừa mới giết mổ hoặc thu hoạch; tươi
Xpinyin
鲜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
2
羊
— cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét