Chữ
粽
粽
HSK 6
- 1. bánh tro, bánh gạo nếp gói lá tre hoặc lá sậy
Từ dùng 粽 như zòng (1)
Cấu trúc & nét viết
粽
— bánh tro, bánh gạo nếp gói lá tre hoặc lá sậy
粽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
宗 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét