Chữ

神

shén HSK 5
神 shén HSK 5
  • 1. thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật
  • 2. nhân vật thần thoại có đức hạnh và năng lực phi thường
  • 3. kỳ diệu; phi thường; xuất sắc
  • 4. tâm trí; tinh thần; sự chú ý; năng lượng tinh thần
  • 5. vẻ mặt; thần sắc; biểu cảm
  • 6. 〈phương ngữ〉 thông minh; lanh lợi
  • 7. 〈phương ngữ Bắc Kinh〉 kỳ lạ; lạ lùng
  • 8. 〈phương ngữ Bắc Kinh〉 hành động hoặc trông có vẻ buồn cười
  • 9. 〈phương ngữ Bắc Kinh〉 quá mức; không kiềm chế
  • 10. họ
Từ dùng 神 như shén (15)
Cấu trúc & nét viết
神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét