Chữ
神
- 1. thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật
- 2. nhân vật thần thoại có đức hạnh và năng lực phi thường
- 3. kỳ diệu; phi thường; xuất sắc
- 4. tâm trí; tinh thần; sự chú ý; năng lượng tinh thần
- 5. vẻ mặt; thần sắc; biểu cảm
- 6. 〈phương ngữ〉 thông minh; lanh lợi
- 7. 〈phương ngữ Bắc Kinh〉 kỳ lạ; lạ lùng
- 8. 〈phương ngữ Bắc Kinh〉 hành động hoặc trông có vẻ buồn cười
- 9. 〈phương ngữ Bắc Kinh〉 quá mức; không kiềm chế
- 10. họ
Từ dùng 神 như shén (15)
Cấu trúc & nét viết
神
— thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật
神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
Thứ tự nét