Từ

资料 (zī liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

资料 (zī liào) là một từ tiếng Trung: tài liệu; dữ liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 资料

名 míng danh từ

tài liệu; dữ liệu

请把相关资料发给我。

qǐng bǎ xiāng guān zī liào fā gěi wǒ

Vui lòng gửi cho tôi các tài liệu liên quan.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

资 zī — tài nguyên; vốn

料 liào — vật liệu; chất

Cấu trúc & nét viết
1 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét