Từ

香料 (xiāng liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

香料 (xiāng liào) là một từ tiếng Trung: gia vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 香料

名 míng danh từ

gia vị

印度菜使用很多香料。

Yìn dù cài shǐ yòng hěn duō xiāng liào

Ẩm thực Ấn Độ sử dụng nhiều gia vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

香 xiāng — thơm, thơm phức

料 liào — nguyên liệu, thành phần

Cấu trúc & nét viết
1 香 xiāng — thơm; có mùi dễ chịu (trái nghĩa với 臭)
香 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét